请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết định bởi
释义
quyết định bởi
取决 <由某方面或某种情况决定(后面多跟有'于'字)。>
sự quá độ từ chế độ sở hữu tập thể sang chế độ sở hữu toàn dân sớm hay muộn được quyết định bởi trình độ phát triển sản
xuất và mức độ giác ngộ của người dân.
集体所有制向全民所有制过渡的迟早, 取决于生产发展的水平和人民觉悟的水平。
随便看
quân số
quân sở
quân sự
quân sự hoá
quân sự và chính trị
quân thua
quân thù
quân thường trực
quân thần
quân thự
quân tiên phong
quân tiếp viện
quân trang
quân trang quân dụng
quân triều đình
quân tình
quân tình nguyện
quân tịch
quân tốt
quân tử
quân tử cầm
quân tử phòng thân
quân uỷ trung ương
quân viễn chinh
quân và dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:07