请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết định bởi
释义
quyết định bởi
取决 <由某方面或某种情况决定(后面多跟有'于'字)。>
sự quá độ từ chế độ sở hữu tập thể sang chế độ sở hữu toàn dân sớm hay muộn được quyết định bởi trình độ phát triển sản
xuất và mức độ giác ngộ của người dân.
集体所有制向全民所有制过渡的迟早, 取决于生产发展的水平和人民觉悟的水平。
随便看
da trâu
da trâu bò
da trăn
da trơn
da trổ mồi
da trời
da tuyết
da-ua
day
day dứt
da đít khỉ
da đầu
da đốm mồi
da đồi mồi
Delaware
den
denier
Denmark
Denver
Des Moines
Detroit
di
diazine
di bút
di chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:19