请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy quỳ
释义
giấy quỳ
石蕊试纸 <用石蕊溶液浸过的滤纸, 有红色和蓝色两种, 蓝色的遇酸变成红色, 红色的遇碱变成蓝色。>
随便看
phú thuế
phú thương
Phú Thọ
phú tính
phút đâu
Phú Vang
Phú Yên
phú ông
phăm phăm
phăm phắp
phăn
phăng
phăng phắc
phăn phắt
phĩnh
phĩnh phĩnh
phũ
phũ phàng
phơ
phơi
phơi bày
phơi gió
phơi lương thực
phơi nắng
phơi phóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 15:46:38