请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy quỳ
释义
giấy quỳ
石蕊试纸 <用石蕊溶液浸过的滤纸, 有红色和蓝色两种, 蓝色的遇酸变成红色, 红色的遇碱变成蓝色。>
随便看
đêm khuya tĩnh lặng
đêm không chợp mắt
đêm không cần đóng cửa
đêm không trăng
đêm mai
đêm nay
đêm nguyên tiêu
đêm ngày
đêm này qua đêm khác
đêm qua
đêm rằm tháng giêng
đêm thất tịch
đêm trăng
đêm trước
đêm trường
đêm trắng
đêm trừ tịch
đêm tân hôn
đêm tối
đêm xuân
đê mê
đêm đen
đêm đêm
đêm đó
đêm đẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:27:58