请输入您要查询的越南语单词:
单词
giận tím mặt
释义
giận tím mặt
勃然大怒 <《史记·鲁仲连邹阳列传》:"齐威王勃然大怒。"指突然变脸大发脾气。>
随便看
thừa thụ
thừa tiếp
thừa trọng
thừa trọng tôn
thừa trừ
thừa tập
thừa tự
thừa và thiếu
thừa ân
thừa đề
thừa ưa
thừa ứa
thừng cưa gỗ đứt
thừng gạt ngựa
thừ ra
thử
thửa ruộng
thử bối
thử hỏi
thử lòng
thử lại phép tính
thử máu
thử máy
thửng
thử nghiệm vũ khí hạt nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:54:40