请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm theo cái cũ
释义
làm theo cái cũ
陈陈相因 <《史记·平准书》:'太仓之粟, 陈陈相因。'国都粮仓里的米谷, 一年接一年地堆积起来。比喻沿袭老一套, 没有改进。>
随便看
ổn định cuộc sống
ổn định giá
ổn độ
ổ răng
ổ rơm
ổ trục
ổ trục bi
ổ trục bi đũa
ổ trục viên bi
ổ vi trùng
ổ điện
ổ đạn
ộc
ộc ra
ộc ộc
ộp ộp
ột ệt
tục đời
tụ cư
tụ cầu khuẩn
tụ cầu trùng
tụ huyết
tụ huyết não
tụ họp
tụ họp lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:43