请输入您要查询的越南语单词:
单词
xà bông
释义
xà bông
肥皂; 皂; 洋碱; 胰子 <洗涤去污用的化学制品, 通常制成块状。一般洗涤用的肥皂用油脂和氢氧化钠制成。工业上用重金属或碱土金属盐的肥皂做润滑剂。>
方
枧 <指肥皂。>
随便看
ghít
ghẹ
ghẹo
ghẹo gái
ghẹo nguyệt trêu hoa
ghẻ
ghẻ chóc
ghẻ cóc
ghẻ lạnh
ghẻ lở
ghẻ ngứa
ghẻ nước
ghẻ ruồi
ghế
ghế bành
ghếch
ghế con
ghế cây
ghế cứng
ghế danh dự
ghế dài
ghế dựa
ghế gập
ghế gỗ
ghế hùm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 19:51:58