请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân bàn
释义
cân bàn
盘秤 <杆秤的一种, 秤杆的一端系着一个盘子, 把要称的东西放在盘子里。>
台秤; 磅秤 <秤的一种, 用金属制成, 底座上有承重的金属板。>
随便看
Bắc Bình
Bắc Băng Dương
bắc bậc
bắc bộ
Bắc Bội
Bắc Chu
bắc chí tuyến
bắc cầu
Bắc cực
bắc cực quyền
Bắc Dương
Bắc Giang
Bắc Hà
Bắc Hàn
Bắc hàn đới
Bắc Hải Đạo
bắc hồi quy tuyến
Bắc khúc
Bắc Kinh
Bắc Mang
bắc nam
Bắc Nguỵ
Bắc Ninh
bắc phang
Bắc Phi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:46:42