请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời khách
释义
mời khách
兜揽 <招引(顾客)。>
mời khách mua hàng; chào hàng.
兜揽生意。
请客 <请人吃饭、看戏等。>
mời khách ăn cơm
请客吃饭
随便看
đề phụ
đề ra
đề thi
đề thi chung
đề thi hiếm gặp
đề thi hiếm thấy
đề thơ
đề toán
đề tài
đề tài chiêm nghiệm
đề tài chính
đề tài câu chuyện
đề tài nói chuyện
đề tài thảo luận
đề tên
đề tạo
đề tả
đề từ
đề tựa
đều
đều bước
đều cạnh
đều góc
đều là
đều nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 0:20:41