请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời ngồi
释义
mời ngồi
告坐 <上级或长辈让下级或晚辈坐, 下级或晚辈谦让或道谢后坐下(见于早期白话)。>
随便看
ham chơi
ham con
ham của
ham danh
ham học
ham học hỏi
ham làm quan
ham lợi
ham muốn
ham muốn cá nhân
ham mê
ham mê nữ sắc
ham món lợi nhỏ
ham một đĩa, bỏ cả mâm
ham sống
ham sống sợ chết
ham thích
ham thích lạ đời
ham thích điều lạ
ham thú chơi bời
ham tiến bộ
ham tiền
ham ăn
ham ăn biếng làm
han
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:17:07