请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất si-tin
释义
chất si-tin
几丁质; 壳质 <有机化合物, 无色无定形的固体, 质地坚硬, 有弹性, 是构成昆虫的皮和甲壳动物的甲壳的主要物质。>
随便看
đua ngựa
đua nở
đua thuyền
đua thuyền buồm
đua tiếng
đua tranh
đua xe
đua đòi
đu bay
đui
đui mù
đui đèn
đum đum
đun
đun bếp
đung đưa
đun nhanh
đun nấu
đuôi
đuôi chuột
đuôi cá
đuôi cáo không giấu nổi
đuôi gà
đuôi lái
đuôi lông mày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:11:42