请输入您要查询的越南语单词:
单词
lém lỉnh
释义
lém lỉnh
八面锋 < (八面锋儿)形容措辞圆滑, 好像各方面都有理(含贬义)>
乖 <伶俐; 机警。>
đứa bé này rất lém lỉnh.
这孩子嘴乖。
嘴皮子 <嘴唇(就能说会道而言)。>
嘴碎; 絮叨 <形容说话罗唆。>
随便看
ai biết uốn câu cho vừa miệng cá
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
ai bảo trời không có mắt
ai ca
ai cũng
ai cũng ca ngợi
ai cũng có sở trường sở đoản
ai cũng thích
Ai Cập
AIDS
ai dè
ai gia
ai giàu ba họ, ai khó ba đời
ai giữ ý nấy
ai hoài
ai hộ đoàn
ai khảo mà xưng
Ai Lao
Ai-len
ai làm nấy chịu
ai ngờ
ai nói sao bào hao làm vậy
ai nấy
ai nấy đua nhau trổ tài
ai oán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:01:42