请输入您要查询的越南语单词:
单词
chầm chậm
释义
chầm chậm
缓慢 ; 徐 ; 徐徐 ; 慢慢地; 款 ; 缓; 慢 ; 款步 <不迅速; 缓慢地步行。>
chuồn chuồn chấm nước chầm chậm bay.
点水蜻蜓款款飞。
bước chầm chậm.
款步。
chầm chậm tiến về phía trước.
款步向前。
bước chầm chậm
徐步
随便看
họ Tuyền
họ Tuyển
họ Tuân
họ Tuần
họ Tuệ
họ Tuỳ
họ Tuỵ
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
họ Tân
họ Tây
họ Tây Môn
họ Tích
họ Tín
họ Tòng
họ Tô
họ Tôn
họ Tông
họ tôn thất
họ Tùng
họ Túc
họ Tăng
họ Tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 18:49:53