请输入您要查询的越南语单词:
单词
chầm chậm
释义
chầm chậm
缓慢 ; 徐 ; 徐徐 ; 慢慢地; 款 ; 缓; 慢 ; 款步 <不迅速; 缓慢地步行。>
chuồn chuồn chấm nước chầm chậm bay.
点水蜻蜓款款飞。
bước chầm chậm.
款步。
chầm chậm tiến về phía trước.
款步向前。
bước chầm chậm
徐步
随便看
đồng hành
đồng hào
đồng hào bằng bạc
đồ nghèo
đồng hương
đồng hương hội
đồ nghề
đồng học
đồng hồ
đồng hồ bàn
đồng hồ bách phân
đồng hồ báo giờ
đồng hồ báo thức
đồng hồ bấm giây
đồng hồ bấm giờ
đồng hồ bỏ túi
đồng hồ cát
đồng hồ cột
đồng hồ dạ quang
đồng hồ dầu
đồng hồ dầu ép
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ
đồng hồ mẹ con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 4:56:16