请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỗi khổ
释义
nỗi khổ
疾苦 <(人民生活中的)困苦。>
quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
关心群众的疾苦。
苦头 <苦痛; 磨难; 不幸。>
nỗi khổ nào tôi cũng đã nếm qua.
什么苦头我都尝 过了。
苦处; 苦况 <所受的痛苦。>
随便看
nhất cử nhất động
nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối
nhất gia chi ngôn
nhất hô bá ứng
nhất hạng
nhất khứ bất phục phản
nhất kiến chung tình
nhất loạt
nhất loạt như nhau
nhất luật
nhất là
nhất nghệ tinh
nhất nguyên hoá
nhất nguyên luận
nhất quyết
nhất thiết
nhất thì
nhất thất túc thành thiên cổ hận
nhất thần giáo
nhất thể
nhất thời
nhất trên đời
nhất tề
nhất đán
nhất đẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:26:45