请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỗi khổ
释义
nỗi khổ
疾苦 <(人民生活中的)困苦。>
quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
关心群众的疾苦。
苦头 <苦痛; 磨难; 不幸。>
nỗi khổ nào tôi cũng đã nếm qua.
什么苦头我都尝 过了。
苦处; 苦况 <所受的痛苦。>
随便看
khoa bác vật
khoa bó xương
khoa bạch
khoa bảng
khoa chân múa tay
khoa chính quy
khoa chỉnh hình
khoa cử
khoa da liễu
khoa dự bị đại học
khoa giáo
khoa giáp
khoa hoạn
khoa học
khoa học công nghệ
khoa học giáo dục
khoa học hoang tưởng
khoa học kỹ thuật
khoa học liên ngành
khoa học quân sự
khoa học thường thức
khoa học tự nhiên
khoa học viễn tưởng
khoa học về trái đất
khoa học xã hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:33:11