请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỗi khổ
释义
nỗi khổ
疾苦 <(人民生活中的)困苦。>
quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
关心群众的疾苦。
苦头 <苦痛; 磨难; 不幸。>
nỗi khổ nào tôi cũng đã nếm qua.
什么苦头我都尝 过了。
苦处; 苦况 <所受的痛苦。>
随便看
vẫy gọi
vẫy tai ngoắc đuôi
vẫy tay
vẫy vùng
vận
vận chuyển
vận chuyển buôn bán
vận chuyển bằng bè
vận chuyển hàng hoá
vận chuyển hành khách
vận chuyển lực lượng
vận chuyển ngắn
vận chuyển qua
vận chuyển đường biển
vận chuyển đường bộ
vận chuyển đường sông
vận cước
vận dụng
vận dụng làn điệu
vận dụng ngòi bút
vận hà
vận hành
vận hành thử
vận hạn
vận học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:59:13