请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỗi khổ
释义
nỗi khổ
疾苦 <(人民生活中的)困苦。>
quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
关心群众的疾苦。
苦头 <苦痛; 磨难; 不幸。>
nỗi khổ nào tôi cũng đã nếm qua.
什么苦头我都尝 过了。
苦处; 苦况 <所受的痛苦。>
随便看
nước chư hầu
nước chảy
nước chảy bèo trôi
nước chảy không thối, trục cửa không mọt
nước chảy mây trôi
nước chảy quanh
nước chảy quanh co
nước chảy thành sông
nước chảy xiết
nước chảy đá mòn
nước chủ nhà
nước cuồn cuộn
nước cuộn trào
nước Câu Li
nước có ga
nước có nguồn, cây có cội
nước có vua
nước công nghiệp
nước cơm
nước cường
nước cất
nước cặn
nước Cối
nước cốt
nước cộng hoà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:12:02