请输入您要查询的越南语单词:
单词
quất lạc
释义
quất lạc
橘络 <橘皮和橘瓣中间网络形的纤维, 中医入药, 治呕吐、口渴等。>
随便看
thông báo
thông báo mời
thông báo tin buồn
thông báo tin tức
thông báo tuyển dụng
thông báo tuyển người
thông bảo
thông bệnh
thông chí
thông cung
thông cáo
thông cáo báo chí
thông cáo chung
thông cảm
thông cảng
thông dâm
thông dịch
thông dịch viên
thông dụng
thông dụng phổ biến
thông gia
thông gian
thông giám
thông gió
thông hiểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 9:41:49