请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần xuất bản
释义
lần xuất bản
版 <书籍排印一次为一版。>
lần xuất bản thứ nhất
第一版
版次 <图书出版的先后次序。如, 第一次出版的叫"第一版"或"初版", 修订后重排出版的叫"第二版"或"再版"。>
随便看
ăn mặc kiểu Trung Quốc
ăn mặc loè loẹt
ăn mặc quái dị
ăn mặc theo mùa
ăn, mặc, ở, đi lại
ăn mặn
ăn mặn coi chừng khát nước
ăn mặn khát nước
ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối
ăn mẻ bát thiên hạ
ăn mềm không ăn cứng
ăn một bát cháo, chạy ba quãng đồng
ăn một mâm nằm một chiếu
ăn một mình
ăn mục
ăn mừng
ăn ngang nói ngược
ăn ngay nói thật
ăn ngay nói thật, mọi tật mọi lành
ăn ngay ở thật
ăn ngon ngủ kỹ
ăn ngon ở nhàn
ăn ngược nói ngạo
ăn ngọn
ăn ngốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 0:52:58