请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần xuất bản
释义
lần xuất bản
版 <书籍排印一次为一版。>
lần xuất bản thứ nhất
第一版
版次 <图书出版的先后次序。如, 第一次出版的叫"第一版"或"初版", 修订后重排出版的叫"第二版"或"再版"。>
随便看
vật trang sức
vật trang trí
vật trong suốt
vật trưng bày
vật trở ngại
vật tuyên truyền
vật tư
vật tư chiến lược
vật tư và máy móc
vật tượng
vật tắc mạch
vật tắc tĩnh mạch
vật tế
vật tế thần
vật tổ
vật tự nhiên
vật tự nó
vật vã
vật vô cơ
vật vưỡng
vật vờ
vật xét nghiệm
vật xúc tác
vật xúc tác ngược
vật xúc tác thuận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 23:30:35