请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần xuất bản
释义
lần xuất bản
版 <书籍排印一次为一版。>
lần xuất bản thứ nhất
第一版
版次 <图书出版的先后次序。如, 第一次出版的叫"第一版"或"初版", 修订后重排出版的叫"第二版"或"再版"。>
随便看
nhà Trần
Nhà trắng
nhà trẻ
nhà trệt
nhà trọ
nhà trồng hoa
nhà tu hành
nhà tài trợ
nhà táng
nhà tâm lý
nhà tây
nhà tôi
nhà tơ
nhà tư
nhà tư bản
nhà tư bản nông nghiệp
nhà tư sản
nhà tư tưởng
nhà tường đất
nhà tắm
nhà tắm công cộng
nhà tồi tàn
nhà tục
nhà tứ hợp
nhàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 7:03:28