请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ lúc
释义
từ lúc
方
从打 <自从。>
từ lúc Tiểu Trương đến, hoạt động văn thể mỹ của chúng tôi thêm đa dạng.
从打小张来后, 我们的文体活动活跃多了。 由打; 自打; 从; 一从 ; 自从 <介词, 表示时间的起点(指过去)。>
随便看
thảm xơ dừa
thảm án
thả mìn
thảm đát
thảm đạm
thảm độc
thả mồi
thản
thản bạch
thả neo
thảng hoặc
thảng thốt
thả ngựa sau pháo
thảnh thơi
thảnh thảnh
thản nhiên
thản nhiên như không
thả nuôi
thảo
thảo bản
thảo công văn
thảo cảo
thảo cầm viên
thảo dân
thảo dã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 1:56:57