请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó bì
释义
khó bì
不成比例 <指数量或大小等方面差得很远, 不能相比。>
随便看
đại pháo
đại phú
đại phương
đại phản
đại phủ
đại quan
đại quy mô
đại quyết
đại quyền
đại quân
đại soái
đại suý
đại suất
đại sư
đại sư phụ
đại sảnh
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 19:56:14