请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói đùa
释义
nói đùa
逗嘴 <彼此间耍贫嘴以取乐。>
开涮; 开玩笑; 戏; 逗哈哈; 逗闷子 <用言语或 行动戏弄人。>
anh ấy nói đùa với anh đấy, anh đừng tưởng thật.
他是跟你开玩笑的, 你 别认真。 玩笑 <玩耍的行动或嬉笑的言语。>
nói đùa.
开玩笑。
书
谐戏 <用诙谐的话开玩笑。>
随便看
gừng càng già càng cay
gừng già
gừng gió
gừng khô
gừng non
gừng sống
gửi
gửi bán
gửi bản thảo
gửi bản thảo đi
gửi bảo đảm
gửi bằng máy bay
gửi công hàm
gửi công văn đi
gửi của
gửi gắm
gửi hàng
gửi hồn người sống
gửi lại
gửi lời
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
gửi thông điệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 5:41:23