请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nỗi
释义
nông nỗi
地步; 分际; 田地 <处境; 景况(多指不好的)。>
thật không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
真没想到他会落到这个地步。
không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
想不到他竟胡涂到这个分际。
không ngờ anh ấy lại ra nông nổi này!
想不到他会落到这步田地!
随便看
tơ hoá học
tơ huyết
tơ hào
tơ hồng
tơi
tơi bời tan tác
tơi tả
tơ liễu
tơ lòng
tơ lụa
tơ lụa Hàng Châu
tơ mành
tơ ngỗng
tơ nhân tạo
tơ nhện
tơ nõn
tơ-ri-tô-bi-com
Tơ-rớt
tơ trúc
tơ tình
tơ tóc
tơ tưởng yêu đương
tơ tằm
tơ vương
tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 0:29:46