请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nỗi
释义
nông nỗi
地步; 分际; 田地 <处境; 景况(多指不好的)。>
thật không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
真没想到他会落到这个地步。
không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
想不到他竟胡涂到这个分际。
không ngờ anh ấy lại ra nông nổi này!
想不到他会落到这步田地!
随便看
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
dấn bước
dấn thân
dấn thân vào
dấn vốn
dấp
dấp da dấp dính
dấp dính
dấu
dấu bưu kiện
dấu bưu điện
dấu bằng
dấu chia
dấu chân
dấu chân chim hồng trên tuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 3:22:10