请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nỗi
释义
nông nỗi
地步; 分际; 田地 <处境; 景况(多指不好的)。>
thật không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
真没想到他会落到这个地步。
không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
想不到他竟胡涂到这个分际。
không ngờ anh ấy lại ra nông nổi này!
想不到他会落到这步田地!
随便看
lệ
lệ binh
lệch
lệch hướng
lệch khỏi quỹ đạo
lệch lạc
lệ chung
lệch vẹo
lệch về
lệ cũ
lệ cấm
lệ dịch
Lệ Kiền
lệ luật
lệ làng
lệ ngoại
lệ ngạch
lệnh
lệnh bắt
lệnh chung
lệnh chính phủ
lệnh chỉ
lệnh cưỡng chế
lệnh cấm
lệnh cấp phát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 23:55:57