请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nỗi
释义
nông nỗi
地步; 分际; 田地 <处境; 景况(多指不好的)。>
thật không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
真没想到他会落到这个地步。
không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
想不到他竟胡涂到这个分际。
không ngờ anh ấy lại ra nông nổi này!
想不到他会落到这步田地!
随便看
hoạ hoằn
hoạ hình
hoại
hoại huyết
hoại mỹ
hoại sản
hoại thân
hoại thư
hoại thư khô
hoại thư ướt
hoại thể
hoại tử
hoại tử bộ phận
hoạ long điểm nhỡn
hoạ lại
hoạ lớn
hoạ may
hoạ mi
hoạn
hoạ ngoại xâm
hoạnh hoẹ
hoạn lộ
hoạn lộ thênh thang
hoạn môn
hoạn nạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 12:14:21