请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính thiết giáp
释义
lính thiết giáp
装甲兵; 坦克兵 <以坦克、自行火炮和装甲输送车为基本装备的兵种。也称这一兵种的士兵。>
随便看
hùng hổ hăm doạ
hùng mạnh
hùng quốc
Hùng Sơn
hùng tinh
hùng tráng
hùng tráng khoẻ khoắn
hùng trưởng
hùng tài
hùng tài đại lược
hùng tâm
hùng vĩ
hùng vĩ đẹp đẽ
hùn vốn
hú
húc
húc đầu
hú gọi
hú hoạ
hú hí
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:54:50