请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính thông tin
释义
lính thông tin
通信兵 <担负通信联络任务的兵种。也称这一兵种的士兵。>
随便看
Gioóc-gi-ơ
Gioóc-giơ
Gioóc-giơ-tao-nơ
Gioóc-đa-ni
giun
giun dế
giun kim
giun móc
giun sán
giun tơ đuôi
giun van
giun xéo lắm cũng phải oằn
giun đũa
giuộc
già
già chuyện
già câng
già có trẻ có
già cả
già cấc
già cốc đế
già cỗi
già dặn
già dặn kinh nghiệm
già gan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:42:53