请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyết tương
释义
huyết tương
血浆 <血液中除血球、血小板之外的部分, 无色透明的液体, 含有水、无机盐、营养物、激素、尿酸等。血浆经过毛细管过滤就成为组织液。>
随便看
chí sĩ đầy lòng nhân ái
chít
chít chiu
chít chít
chí thiết
chí thiện
chí thành
chí thân
chí thú
chí tiến thủ
chí tuyến
chí tuyến Bắc
chí tuyến Nam
chí tình
chí tôn
chí tử
chíu chít
chíu chíu
chí ác
chí ít
chí đức
chí ư
chò
chòe choẹt
chòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:15:37