请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưới quyền
释义
dưới quyền
管辖 <管理; 统辖(人员、事务、区域、案件等)。>
手下 <领属下; 管辖下。>
anh ấy là kỹ thuật viên dưới quyền kỹ sư Vương.
他在王工程师的手下当过技术员。
随便看
Lào Cai
lào rào
lào xào
làu
làu bàu
làu làu
làu nhàu
làu thông
là xong
là đà
là đối thủ
lá
lá bài
lá bùa
lá bùa bảo mệnh
lá bẹ
lác
lách
lách chách
lách cách
lách mình
lách mình vào
lách tách
lá chân
lá chét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 12:42:42