请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyết áp
释义
huyết áp
高压 <心脏收缩时血液对血管的压力。>
血压 <血管中的血液对血管壁的压力, 由于心脏收缩和主动脉壁的弹性作用而产生。心脏收缩时的最高血压叫收缩压。心脏舒张时的最低血压叫舒张压。>
随便看
thiếp mời
thiếp nặc danh
thiếp phóng
thiếp tay
thiếp thiếp
thiếp tám chữ
thiếp tâm
thiếp tập vẽ
thiếp vàng
thiếp đi
thiết
thiết bị
thiết bị bảo hiểm điện
thiết bị chắn gió
thiết bị chỉnh lưu
thiết bị chống sét
thiết bị cản gió
thiết bị lá sách
thiết bị lọc
thiết bị ngăn
thiết bị sưởi ấm
thiết bị thông gió
thiết bị trên tàu
thiết bị vệ sinh
thiết bị điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 14:00:21