请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò bằng
释义
lò bằng
平炉 <炼钢炉的一种, 放原料的炉底像浅盆, 炉体用耐火材料砌成, 燃烧用的煤气和热空气由两侧的开口通入, 炉温可达摄氏1, 800度。>
平峒 (煤矿)。
随便看
lượn lờ
lượn quanh
lượn trên không
lượn tròn
lượn vòng
lượt
lượt chiếc
lượt là
lượt người
lượt qua
lượt thượt
lạ
lạc
lạc bước
Lạc Dương
lạc giọng
lạch
lạch bà lạch bạch
lạch bạch
lạch cạch
lạch lạch
lạch ngòi
lạch trời
lạch tạch
lạch xạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 16:54:57