请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò chuyển
释义
lò chuyển
冶
转炉 <冶炼炉的一种, 炉体有圆筒形、梨形等形状, 架在一个水平轴架上, 可以转动。用来炼钢, 也用来炼铜等。>
随便看
trừ phi
trừ phục
trừ quân
trừ ra
trừ súc
trừ sạch
trừ tiệt
trừ tiệt nọc
trừ trùng
trừ tuyệt
trừ tà
trừ tận gốc
trừ tịch
trừu
trừu phong
trừu tượng
trừ úng
trừ độc
trữ
trữ hàng
trữ kim
trữ lượng
trữ lượng dầu
trữ nước lũ
trữ phân bón
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 8:54:25