请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở mang
释义
mở mang
开 <打通; 开辟。>
开发 <以 荒地、矿山、森林、水力等自然资源为对象进行劳动, 以达到利用的目的。>
开阔 <(使开阔)。>
mở mang tầm mắt.
开阔眼界。 开辟 <开拓发展。>
mở mang công việc
开辟工作。 开通 <使开通。>
mở mang dân trí.
开通民智。 开启 <开创。>
随便看
chạy thầy chạy thuốc
chạy thầy chạy thợ
chạy thẳng
chạy thục mạng
chạy thử
hoá thạch
hoá trang
hoá trang lên sân khấu
hoá trị
hoá tệ
hoá tục
hoá vàng mã
hoá vôi
hoá vật
hoá xương
hoá đá
hoá đơn
hoá đơn ba bản
hoá đơn lãnh hàng
hoá đơn nhận hàng
hoá đơn tạm
hoá đơn đặt hàng
hoãn
hoãn binh
hoãn binh dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:42:05