请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hai lá mầm
释义
cây hai lá mầm
双子叶植物 <种子的胚上有两片子叶的植物。大多数双子叶植物的根是直根, 根和茎都有形成层, 叶子有网状脉, 子叶肥大。如大豆、黄瓜、白菜等。>
随便看
sức khoẻ phi phàm
sức không thể chống
sức kéo
sức lao động
sức ly tâm
sức lửa
sức lửa đốt
sức lực ngang nhau
sức mua
sức mạnh
sức mạnh bên ngoài
sức mạnh cường bạo
sức mạnh ghê gớm
sức mạnh lớn
sức mạnh quốc gia
sức mạnh thần kì
sức mạnh thần kỳ
sức mạnh vô địch
sức mạnh vĩ đại của con người
sức nghĩ
sức người
sức ngựa
sức nhìn
sức nhẫn nhục
sức nhớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 9:39:00