请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoa
释义
cây hoa
花 <(花儿)可供观赏的植物。>
桦 <双子叶植物的一属, 落叶乔木或灌木, 树皮白色、灰色、黄色或黑色, 叶子互生。在中国多产于东北地区。白桦、黑桦就是这一属的植物。>
随便看
bình loạn
bình luận
bình luận chung
bình luận chính trị
bình luận ngắn
bình luận phim
bình luận sách
bình luận sử
bình luận và chú giải
bình luận và giới thiệu
bình luận điện ảnh
bình lưu ly
bình lấy mẫu
Bình Lục
bình minh
bình mới rượu cũ
bình nghị
bình nguyên
Bình Nhưỡng
bình nhật
bình nước
bình nước nóng
bình nước thánh
bình pha lê
bình phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 17:44:06