请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoa
释义
cây hoa
花 <(花儿)可供观赏的植物。>
桦 <双子叶植物的一属, 落叶乔木或灌木, 树皮白色、灰色、黄色或黑色, 叶子互生。在中国多产于东北地区。白桦、黑桦就是这一属的植物。>
随便看
tên khai sinh
tên khoa học
tên khác
tên kêu
tên là
tên láu cá
tên lính
tên lóng
tên lạc
tên lừa đảo
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:46:06