请输入您要查询的越南语单词:
单词
chị nuôi
释义
chị nuôi
义姐 <无血源关系, 相结拜为姐妹, 则年幼者称年长者为"义姐"。>
随便看
đánh đập tàn nhẫn
đánh đắm
đánh địa lôi
đánh địch bất ngờ
đánh địt
đánh đố
đánh đống
đánh đồn
đánh đồng
đánh đồng như nhau
đánh đồng thiếp
đánh đổ
đánh đổi
đánh độn thổ
đánh đụng
đánh ẩu
đá nhỏ
đán minh
đán mộ
đán tịch
đá nát vàng phai
đá núi
đá nền
đá nọc
đáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 4:07:06