请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo tin
释义
báo tin
报信 <把消息通知人。>
关照 <口头通知。>
送信儿 <传递消息。>
通知 <把事项告诉人知道。>
anh về báo tin cho mọi người, mai sẽ khởi công.
你回去通知大家, 明天就动工。 透风 <透露风声。>
过话 <传话。>
随便看
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
hệ số nở
hệ số phản ứng
hệ số tỷ lệ
hệ số vi phân
hệ số xoắn
hệ số ép lún
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:59:22