请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo tin
释义
báo tin
报信 <把消息通知人。>
关照 <口头通知。>
送信儿 <传递消息。>
通知 <把事项告诉人知道。>
anh về báo tin cho mọi người, mai sẽ khởi công.
你回去通知大家, 明天就动工。 透风 <透露风声。>
过话 <传话。>
随便看
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
chỗ mạnh
chỗ mấu chốt
chỗ mẻ
chỗ nghỉ
chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm
chỗ ngoặt
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
chỗ nào cũng nhúng tay vào
chỗ này
chỗ nước cạn
chỗ nước sôi lửa bỏng
chỗ nằm
chỗ nối
chỗ nứt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:46:33