请输入您要查询的越南语单词:
单词
vừa lứa
释义
vừa lứa
书
佳偶 <感情融洽、生活幸福的夫妻。>
般配 <指结亲的双方相称, 也指人的身分跟衣着、住所等相称。>
随便看
đi chứ
đi cà kheo
đi càn
đi cà nhắc
đi cà thọt
đi cà xích
đi cày bằng miệng
đi câu
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 1:33:23