请输入您要查询的越南语单词:
单词
sính lễ
释义
sính lễ
代茶 <又称茶金、茶礼。旧俗订婚以茶为礼, 故称男方致送女家的聘金为代茶。>
花红 <指有关婚姻等喜庆事的礼物。>
sính lễ
花红彩礼。
聘礼; 彩礼 <订婚时, 男家向女家下的定礼。>
随便看
sừ
sừng
sừng hươu
sừng linh dương
sừng sộ
sừng sững
sừng tê giác
sừng tê ngưu
sửa
sửa bản thảo
sửa chữa khuyết điểm
sửa chữa khơi thông
sửa chữa lại
sửa chữa quá mức
sửa chữa sai lầm
sửa chữa và chế tạo
sửa cành
sửa dở thành hay
thụ nghiệp
thụng thịu
thụ nhiệm
thụp
thụ phong
thụ phấn
mổ xẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 8:39:47