请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa may
释义
múa may
打把势 <泛指手舞足蹈。>
舞弄; 舞来弄去; 舞来舞去 <挥舞着手中的东西玩儿。>
舞蹈 <以有节奏的动作为主要表现手段的艺术形式, 可以表现出人的生活、思想和感情, 一般用音乐伴奏。>
随便看
chính trị học
chính trị khắc nghiệt
chính trị kinh tế học
chính trị kinh tế học tiểu tư sản
chính trị kinh tế học tư sản cổ điển
chính trị phạm
chính trị viên
chính trị và pháp luật
chính trực
chính tà
chính tâm
chính tình
chính tích
chính tông
chính tả
chính tẩm
chính tự
chính uỷ
chính và phụ
chính văn
chính vị
chính vụ
chính vụ viện
chính xác
chính xác thoả đáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 22:24:16