请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn măng-sông
释义
đèn măng-sông
汽灯 <白热照明灯具的一种。点着以后, 利用本身的热量把煤油变成蒸气, 喷射在炽热的沙罩上, 发出白色的亮光。>
随便看
uống rượu chay
uống rượu giải sầu
uống rượu li bì
uống rượu quá mức
uống rượu suông
uống rượu theo tua
uống rượu độc giải khát
uống say
uống sun-fát ba-ri
uống thuốc
uống thuốc trợ tiêu
uống thuốc xổ
uống thuốc độc
uống thuốc độc giải khát
uống thả cửa
uống tràn
uốn gói khom lưng
uốn gối
uốn gối cong lưng
uốn khúc
uốn lưng
uốn lưỡi cuối vần
uốn lượn
uốn lượn quanh co
uốn lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:00:29