请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa quả cầu lửa
释义
múa quả cầu lửa
流星 <杂技的一种, 在长绳的两端拴上盛着水的碗或火球, 用手摆动绳子, 使水碗或火球在空中飞舞。>
随便看
chốt nhíp
chốt quan sát
chốt sắt
chốt trục xe
chốt vặn ốc hai đầu
chốt đen
chồi
chồi canh
chồi lúa
chồi mầm
chồi nách
chồm
chồm chồm
chồm chỗm
chồm hổm
chồn
chồn bạc
chồn chân bó gối
chồn chân mỏi gối
chồn chó
chồn con
chồn dạ
chồng
chồng chung
chồng chéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:22:32