请输入您要查询的越南语单词:
单词
giống như đúc
释义
giống như đúc
成型 <工件、产品经过加工, 达到所需要的形状。>
毫无二致 <丝毫没有两样; 完全一样。>
活脱儿 <(相貌、举止)跟脱胎一样十分相像。>
惟妙惟肖 <形容描写或模仿得非常好, 非常像。>
随便看
khóc như cha chết
khóc nỉ non
khóc nức nở
khó coi
khóc oà
khóc sướt mướt
khóc sụt sùi
khóc sụt sịt
khóc tang
khóc than
khóc thét
khóc thút thít
khóc thầm
khóc thống thiết
khóc to
khó có được
khóc đám ma
khó dò
khó dạy
khó dễ
khó dự đoán
khó giãy bày
khó giải quyết
khó giữ nổi
khó giữ vẹn toàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:39:26