请输入您要查询的越南语单词:
单词
vỏ đại não
释义
vỏ đại não
大脑皮层 <大脑两半球表面的一层, 稍带灰色, 由神经细胞组成。记忆、分析、判断等思维活动都得通过它, 是高级神经系统的中枢, 也是保证有机体内部统一并与周围环境统一的主要机构。也叫大脑皮质。简 称皮层或皮质。>
随便看
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
ít như vậy
ít nhất
ít nhất là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 1:15:07