请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng không khí thở
释义
lượng không khí thở
底气 <指人体的呼吸量。>
lượng không khí thở không đủ, mới leo lên tầng thứ ba đã thở dốc rồi.
底气不足, 爬到第三层就气喘了。
随便看
gian dâm
gian dối
giang
giang biên
Giang Bắc
gia nghiêm
gia nghiệp
giang hà
giang hồ
giang hồ bịp bợm
giang hồ lãng tử
Giang Hữu
gian giã gạo
gian giảo
gian giảo ngoan cố
gian giữa
giang khẩu
giang lâu
giang mai
Giang Môn
Giang Nam
Giang Ninh
giang sơn
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
giang tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 15:01:36