请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng không khí thở
释义
lượng không khí thở
底气 <指人体的呼吸量。>
lượng không khí thở không đủ, mới leo lên tầng thứ ba đã thở dốc rồi.
底气不足, 爬到第三层就气喘了。
随便看
khập khiễng
khật khù
khật khùng
khắc
khắc băng
khắc bản
khắc chế
khắc chữ
khắc con dấu
khắc cốt
khắc cốt ghi tâm
khắc cốt ghi xương
khắc dấu
khắc ghi
khắc ghi trong lòng
khắc gỗ
khắc hoạ
Khắc Hãn
khắc khoải
khắc khuôn mặt
khắc khổ
khắc kỷ
khắc nghiệt
khắc ngọc
khắc nặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 4:57:13