请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng không khí thở
释义
lượng không khí thở
底气 <指人体的呼吸量。>
lượng không khí thở không đủ, mới leo lên tầng thứ ba đã thở dốc rồi.
底气不足, 爬到第三层就气喘了。
随便看
nhún nhảy
nhún vai
nhút
nhút nhát
nhăm
nhăm nhe
nhăn
nhăng
nhăng nhít
nhăn mày
nhăn mày nhăn mặt
rọ rạy
rọ đá
rỏ
rỏ dãi
rối
rối beng
rối bòng bòng
rối bù
rối bời
rối loạn
rối loạn thần kinh
rối mắt
rối ren nát bét
rối rắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 13:20:01