请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng ca
释义
tiếng ca
歌声 <唱歌的声音。>
tiếng ca vang lên khắp nơi
歌声四起。
随便看
bãi đá ngầm
bãi đánh bắt cá
bãi đường
bãi đất
bãi đất bằng
bãi đất bồi
bãi đất cao
bãi đậu xe
bãi để hàng hoá
bãi đổ bộ
bãi đỗ xe
bãm
bã mía
bão
bão bùng
bão gió
bão hoà
bão rớt
bão tuyết
bão táp
bão tố
bão từ
bã rã
bã rượu
bã xoã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:20:36