请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt khoe, xấu che
释义
tốt khoe, xấu che
隐恶扬善 <隐瞒人的坏处, 而表扬他的好处。这是古代提倡的一种为人处世的态度。>
报喜不报忧 <只报喜事而不报不利的事。比喻只说好的话, 却绝口不提不好的事。>
随便看
tội ác tày trời
tội án
tội đày
tội đáng muôn chết
tội đồ
tột
tột bậc
tột cùng
tột độ
tớ
tớ gái
tới
tới cùng
tới cửa
tới gần
tới hạn
tới lui
tới nhà
tới nơi
tới nơi tới chốn
tới số
tới thì
tới tấp
tớm
tớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 6:52:18