请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảnh dẻ
释义
mảnh dẻ
瘦溜 <形容身体瘦而细的样子。>
thân hình mảnh dẻ, động tác nhẹ nhàng.
身材瘦溜, 动作轻巧。 骨立 <形容人形貌极为消瘦。>
随便看
phụt ra
phụ trách
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
phụ trương
phụ trương đặc biệt
phụ trợ
phụ tá
phụ tá đắc lực
phụ tình
phụ tùng
phụ tùng máy
nhớ quê
nhớ suốt đời
nhớt
nhớ thương
nhớ tiếc
nhớt lầy
nhớt miệng
nhớt nhát
nhớ tình bạn cũ
nhớ tưởng
nhớ việc xưa
nhớ ít quên nhiều
nhớ được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 14:52:54