请输入您要查询的越南语单词:
单词
vữa
释义
vữa
灰浆 <石灰、水泥或青灰等加水拌和而成的浆, 用来粉刷墙壁。>
三合土; 三和土 <石灰、黏土和砂加水混合而成的建筑材料, 干燥后质坚硬, 可用来打地基或修筑道路。>
澥 <(糊状物、胶状物)由稠变稀。>
cháo vữa rồi.
粥澥了。
hồ dán vữa rồi.
糨糊澥了。
随便看
kết quả
kết quả chiến đấu
kết quả cuối cùng
kết quả của phép luỹ thừa
kết quả là
kết quả sau cùng
kết quả tai hại
kết sỏi
kết số
kết sổ
kết thành
kết thành hận thù
kết thành một khối
kết thành vợ chồng
kết thành đồng minh
kết thân
kết thông gia
kết thù
kết thù kết oán
kết thúc
kết thúc buổi lễ
kết thúc công việc
kết thúc giải
kết thúc huấn luyện
kết thúc hội nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:15:09