请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặm cụi học hành
释义
cặm cụi học hành
目不窥园 <汉朝董仲舒专心读书, '三年目不窥园'(见于《汉书·董仲舒传》)。后世用来形容埋头读书。>
随便看
nước ối
nướng
nướng bánh
nướng lại
nướt bọt
nướu răng
nườm nượp kéo đến
nường
nược
nạ
nạc
nạ dòng
nại bao
nại phiền
nại tâm
nại tính
nạm
nạm dao
nạm vàng
nạn
nạn binh hoả
nạn bão
nạn bưng bít
nạn cháy
nạn châu chấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 21:43:23