请输入您要查询的越南语单词:
单词
bão bùng
释义
bão bùng
天
台风; 飓风 <发生在太平洋西部海洋和南海海上的热带空气旋涡, 是一种极强烈的风暴, 风力常达10级以上, 同时有暴雨。>
随便看
lộ mặt
lộn
lộn bậy
lộn chồng
lộng
lộn gan
lộng gió
lộng hành
lộng hành quấy rối
lộn giống
lộng lẫy
lộng lộng
lộng ngôn
lộng ngữ
lộng pháp
lộng quyền
lộn kiếp
lộn lên
lộn lại
lộn lạo
lộn mèo
lộn mề
lộn mửa
lộn ngược
lộn ngược đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 19:12:33