请输入您要查询的越南语单词:
单词
bão bùng
释义
bão bùng
天
台风; 飓风 <发生在太平洋西部海洋和南海海上的热带空气旋涡, 是一种极强烈的风暴, 风力常达10级以上, 同时有暴雨。>
随便看
uất tắc
uất ức
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
uẩn tàng
uế
uế khí
uế nang
uế trọc
uế tạp
uế vật
uể oải
uể oải chậm chạp
uốn
uốn cong
uốn cong thành thẳng
uốn dẻo
uống
uống cho đã
uống hả hê
uống máu
uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn
uống nước nhớ người đào giếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 7:07:29