请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi xếp bằng
释义
ngồi xếp bằng
趺坐 <佛教徒盘腿端坐, 左脚放在右腿上, 右脚放在左腿上。>
跏趺 <盘腿而坐, 脚背放在股上, 是佛教徒的一种坐法。>
盘腿; 盘膝 <坐时两腿弯曲交叉地平放着。>
bó gối khoanh chân mà ngồi; ngồi xếp bằng.
盘膝而坐。
跏坐 <结跏趺坐, 即双足交迭而坐。>
随便看
không toại nguyện
không trang trọng
không tranh cãi
không trau chuốt
không trung
không trung thành
không trung thực
không truy cứu chuyện cũ
không truy xét
không trách lỗi xưa
không tránh khỏi
không tránh được
không trâu bắt chó đi cày
không trông nom
không trông thấy
không trúng cử
không trúng đích
không trả giá
không trệch đi đâu được
không trở ngại
không tu sửa
không tuân
không tuân theo
không tuân thủ
không tài nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 15:55:05