请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi xếp bằng
释义
ngồi xếp bằng
趺坐 <佛教徒盘腿端坐, 左脚放在右腿上, 右脚放在左腿上。>
跏趺 <盘腿而坐, 脚背放在股上, 是佛教徒的一种坐法。>
盘腿; 盘膝 <坐时两腿弯曲交叉地平放着。>
bó gối khoanh chân mà ngồi; ngồi xếp bằng.
盘膝而坐。
跏坐 <结跏趺坐, 即双足交迭而坐。>
随便看
cước tiền gởi
cước tiền gửi
cưới
cưới bôn tang
cưới cheo
cưới chạy tang
cưới chợ
cưới gả
cưới hỏi
cưới muộn
cưới vợ
cưới xin
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chính quyền
cướp cò
cướp cô dâu
cướp công
cướp công người khác
cướp của người giàu chia cho người nghèo
cướp dọc đường
cướp giật
cướp giật tiền của
cướp lấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 11:32:38