请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân li
释义
phân li
别 <分离。>
游离 <一种物质不和其他物质化合而单独存在, 或物质从化合物中分离出来, 叫做游离。>
trạng thái phân li.
游离状态
游离 <比喻离开集体或依附的事物而存在。>
随便看
rất yêu
rất đau khổ
rất đông
rất đỗi
rầm
rầm cửa
rầm hình chữ T
rầm nhà
rầm rì
rầm rầm
rầm rầm rộ rộ
rầm rập
rầm rộ sôi nổi
rần rộ
rầu rĩ
rầy
rầy bông
rầy nâu
rầy rà
rầy rật
rầy tai
rẫy
rậm
rậm lời
rậm nét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 5:23:25