请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân li
释义
phân li
别 <分离。>
游离 <一种物质不和其他物质化合而单独存在, 或物质从化合物中分离出来, 叫做游离。>
trạng thái phân li.
游离状态
游离 <比喻离开集体或依附的事物而存在。>
随便看
cây dương xỉ thường
cây dương địa hoàng
cây dương đỏ
cây dướng
cây dướng làm giấy
cây dạ hợp
cây dại
cây dầu giun
cây dầu mè
cây dầu rái
cây dầu sở
cây dẻ
cây dẻ gai
cây dẻ ngựa
cây dẻ đá
cây dọc
cây dứa
cây dừa
cây dừa cạn
cây dừa nước
cây gai
cây gai dầu
cây gai vải là
cây gioi
cây giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:07:48