请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân luồng
释义
phân luồng
分流 <(人员、车辆等)分别向不同的道路、方向流动。>
phân luồng xe cộ
人车分流。
随便看
cấp nhặt
cấp nước
cấp nạn
cấp phát
cấp phí
cấp phó
cấp sai
cấp siêu
cấp so sánh
cấp sĩ
cấp số
thối ình
thối ủng
thốn
thốn bạch trùng
thống
thống binh
thống chế
thống giác
thống giám
thống khổ
thống kê
thống kê học
thống lãnh
thống lĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 17:39:08