请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nhịn được
释义
không nhịn được
不禁; 不由得 ; 憋不住 <抑制不住; 禁不住 (产生某种感情, 做出某种动作)。>
đọc đến phần hấp dẫn, anh ta không nhịn được phải bật tiếng khen hay
读到精彩之处, 他不禁大声叫好 挂不住 <因羞辱而沉不住气。>
禁不住 <抑制不住; 不由得。>
không nhịn được, phá lên cười.
禁不住笑了起来。
随便看
khả năng sinh sản
khả năng sản xuất
khả năng sống
khả năng thấp kém
khả năng tiềm tàng
khả năng viết văn
gian nhà chính
gian nhà đối diện
gian nịnh
gian phi
gian phu
gian phòng
gian phòng nhỏ
gian phụ
gian quyệt
gian tham
gian thương
gian thần
gian truân
gian trá
gian tà
gian tân
gian tình
gian tặc
gian tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 7:05:32