请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nhịn được
释义
không nhịn được
不禁; 不由得 ; 憋不住 <抑制不住; 禁不住 (产生某种感情, 做出某种动作)。>
đọc đến phần hấp dẫn, anh ta không nhịn được phải bật tiếng khen hay
读到精彩之处, 他不禁大声叫好 挂不住 <因羞辱而沉不住气。>
禁不住 <抑制不住; 不由得。>
không nhịn được, phá lên cười.
禁不住笑了起来。
随便看
lớp lục bì
lớp mang tấm
lớp mạ
lớp mẫu giáo chồi
lớp mỏng
lớp mỡ
lớp ngoài
lớp người già
lớp người trẻ
lớp người đi trước
lớp nham thạch
lớp phân chim
lớp phôi
lớp phôi ngoài
lớp phấn
lớp phủ
lớp phủ ngoài
lớp quặng
lớp sau
lớp sóng
lớp sóng sao đẩy lớp sóng trước
lớp sơn
lớp trên
lớp trên mặt
lớp trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 19:44:52