请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngã tư đường
释义
ngã tư đường
十字街头 <指道路交叉, 行人往来频繁的热闹街市。>
十字路口; 十字路口儿 <两条路纵横交叉的地方。比喻在重大问题上需要对去向作出选择的境地。>
随便看
nhầm
nhầm lẫn
nhầu
nhầy
nhầy nhụa
nhẩm
nhẩn nhẩn
nhẩy
nhẫn
nhẫn khâu
nhẫn ngọc bắn nỏ
nhẫn nhịn
nhẫn nhục
nhẫn nhục chịu khó
nhẫn nhục chịu đựng
nhẫn nại
nhẫn tâm
nhậm
nhậm chức
nhận ban
nhận biết
nhận bóng
nhận ca
nhận ca hộ
nhận chuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 9:15:25