请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm việc có chủ đích
释义
làm việc có chủ đích
有的放矢 <对准靶子射箭。比喻言论、行动目标明确。>
随便看
thời biểu
thời buổi
thời buổi loạn lạc
thời buổi mất an ninh
thời buổi rối loạn
thời buổi rối ren
thời bình
thời bệnh
thời Chiến quốc
thời chứng
thời con gái
thời cuộc
thời cơ
thời cơ chiến đấu
thời cơ chín muồi
thời cơ đã đến
thời cận cổ đại
thời cổ
thời cổ xưa
thời cục
thời dịch
mai danh ẩn tích
mai gầm
mai hoa
mai hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:22:06